french roof
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái mansard với các cạnh gần như vuông góc: "french roof" là một loại mái nhà, còn được gọi là mái mansard, có đặc điểm là phần dưới của mái dốc rất thoải hoặc gần như thẳng đứng, trong khi phần trên có độ dốc thoải hơn. Kiểu mái này thường được sử dụng trong kiến trúc Pháp để tận dụng không gian gác mái làm phòng ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The house features a beautiful french roof that adds extra living space in the attic. (Ngôi nhà có một mái french roof đẹp, tạo thêm không gian sống trên gác mái.)
- Many old buildings in Paris have french roofs with dormer windows. (Nhiều tòa nhà cổ ở Paris có mái french roof với cửa sổ mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "french roof" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc và xây dựng, đặc biệt khi mô tả các công trình theo phong cách Pháp hoặc Baroque.
- The architect designed a french roof to maximize the usable attic space. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái french roof để tối đa hóa không gian gác mái có thể sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mái mansard (n): tên gọi khác của french roof, phổ biến hơn trong thuật ngữ kiến trúc.
- A mansard roof is also known as a french roof. (Mái mansard còn được gọi là mái french roof.)
Từ đồng nghĩa
- Mái mansard: mái nhà có hai độ dốc, phần dưới dốc đứng.
- Mái kiểu Pháp: cách gọi thông thường cho loại mái này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "french roof".